Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm tay
@tầm tay|-portée de la main.|= Trong tầm_tay |+être à portée de la main ; être en vue|= Thành_công đã ở trong tầm_tay |+le succès est en vue.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm thần
-
tâm thần học
-
tâm thành
-
tam thất
-
tâm thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tầm tay
* Từ tham khảo/words other:
- tâm thần
- tâm thần học
- tâm thành
- tam thất
- tâm thất