Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam thất
@tam thất|-(thực vật học, pharm.) pseudo-ginseng|=đen như củ tam_thất |+très noir.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm thất
-
tam thế
-
tam thể
-
tâm thể
-
tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tam thất
* Từ tham khảo/words other:
- tâm thất
- tam thế
- tam thể
- tâm thể
- tạm thời