Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm nhìn xa
@tầm nhìn xa|-(khí tượng) visibilité.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm niệm
-
tấm phản
-
tầm phào
-
tầm phèo
-
tầm phơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tầm nhìn xa
* Từ tham khảo/words other:
- tâm niệm
- tấm phản
- tầm phào
- tầm phèo
- tầm phơ