Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm niệm
@tâm niệm|-avoir toujours présent dans son esprit|=tâm tâm niệm niệm (sens plus fort).
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm phản
-
tầm phào
-
tầm phèo
-
tầm phơ
-
tâm phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm niệm
* Từ tham khảo/words other:
- tấm phản
- tầm phào
- tầm phèo
- tầm phơ
- tâm phúc