Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm ngoài
@tâm ngoài|-(geogr., geol.) épicentre.|= Tâm_ngoài địa_chấn |+épicentre séismique.
* Từ tham khảo/words other:
-
tam nguyên
-
tam nhị
-
tâm nhĩ
-
tầm nhìn
-
tầm nhìn xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- tam nguyên
- tam nhị
- tâm nhĩ
- tầm nhìn
- tầm nhìn xa