Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm nhĩ
@tâm nhĩ|-(anat.) oreillette.
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm nhìn
-
tầm nhìn xa
-
tâm niệm
-
tấm phản
-
tầm phào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm nhĩ
* Từ tham khảo/words other:
- tầm nhìn
- tầm nhìn xa
- tâm niệm
- tấm phản
- tầm phào