Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm giặt
@tắm giặt|-se baigner et laver ses vêtements.
* Từ tham khảo/words other:
-
tam giới
-
tắm gội
-
tầm gửi
-
tấm gương
-
tam hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tắm giặt
* Từ tham khảo/words other:
- tam giới
- tắm gội
- tầm gửi
- tấm gương
- tam hình