Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam giới
@tam giới|-(rel.) les trois mondes (monde de désirs, monde corporel et monde incorporel).
* Từ tham khảo/words other:
-
tắm gội
-
tầm gửi
-
tấm gương
-
tam hình
-
tăm hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tam giới
* Từ tham khảo/words other:
- tắm gội
- tầm gửi
- tấm gương
- tam hình
- tăm hơi