Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăm hơi
@tăm hơi|-nouvelles; traces.|= Chẳng thấy tăm_hơi |+aucune nouvelle; aucune de signe de vie.
* Từ tham khảo/words other:
-
tắm hơi
-
tâm hồn
-
tam hợp
-
tam hùng
-
tam huyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăm hơi
* Từ tham khảo/words other:
- tắm hơi
- tâm hồn
- tam hợp
- tam hùng
- tam huyền