Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam giáp
@tam giáp|-(arch.) les trois grades de doctorat.|-doctorat de troisième grade ; doctorat.|= Đệ tam_giáp tiến_sĩ |+docteur de troisième grade ; docteur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tắm giặt
-
tam giới
-
tắm gội
-
tầm gửi
-
tấm gương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tam giáp
* Từ tham khảo/words other:
- tắm giặt
- tam giới
- tắm gội
- tầm gửi
- tấm gương