Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm giao
@tâm giao|-relations cordiales|=bạn tâm_giao |+ami de coeur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tam giáp
-
tắm giặt
-
tam giới
-
tắm gội
-
tầm gửi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm giao
* Từ tham khảo/words other:
- tam giáp
- tắm giặt
- tam giới
- tắm gội
- tầm gửi