Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam cương
@tam cương|-(arch.) les trois liens sociaux (roi et sujet, père et enfants, mari et femme).
* Từ tham khảo/words other:
-
tam đa
-
tâm đắc
-
tam đại
-
tam dân
-
tăm dạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tam cương
* Từ tham khảo/words other:
- tam đa
- tâm đắc
- tam đại
- tam dân
- tăm dạng