Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăm dạng
@tăm dạng|-trace.|= Biến mất chẳng còn thấy tăm_dạng đâu nữa |+disparaître sans laisser de traces.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm đẩy
-
tâm địa
-
tam điểm
-
tâm điểm
-
tam diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăm dạng
* Từ tham khảo/words other:
- tâm đẩy
- tâm địa
- tam điểm
- tâm điểm
- tam diện