Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm đẩy
@tâm đẩy|-(phys.) centre de poussée.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm địa
-
tam điểm
-
tâm điểm
-
tam diện
-
tâm đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm đẩy
* Từ tham khảo/words other:
- tâm địa
- tam điểm
- tâm điểm
- tam diện
- tâm đồ