Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm địa
@tâm địa|-mentalité ; coeur.|= Tâm_địa nhỏ_nhen |+mentalité mesquine.
* Từ tham khảo/words other:
-
tam điểm
-
tâm điểm
-
tam diện
-
tâm đồ
-
tam đoạn luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm địa
* Từ tham khảo/words other:
- tam điểm
- tâm điểm
- tam diện
- tâm đồ
- tam đoạn luận