Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tai tiếng
@tai tiếng|-scandale ; éclat.|= Gây tai_tiếng trong dư_luận |+causer un scandale|-public|= Tránh mọi tai_tiếng |+éviter tout éclat.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài tình
-
tài trai
-
tại trận
-
tài trí
-
tài trợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tai tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- tài tình
- tài trai
- tại trận
- tài trí
- tài trợ