Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại trận
@tại trận|-sur les lieux mêmes.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài trí
-
tài trợ
-
tải trọng
-
tài tử
-
tai tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại trận
* Từ tham khảo/words other:
- tài trí
- tài trợ
- tải trọng
- tài tử
- tai tượng