Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái thẩm
@tái thẩm|-(jur.) réviser (un jugement).
* Từ tham khảo/words other:
-
tái thế
-
tái thiết
-
tải thương
-
tai tiếng
-
tài tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tái thẩm
* Từ tham khảo/words other:
- tái thế
- tái thiết
- tải thương
- tai tiếng
- tài tình