Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái thiết
@tái thiết|-reconstruire; réédifier.|= Tái_thiết các thành_phố sau chiến_tranh |+reconstruire les villes après la guerre.
* Từ tham khảo/words other:
-
tải thương
-
tai tiếng
-
tài tình
-
tài trai
-
tại trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tái thiết
* Từ tham khảo/words other:
- tải thương
- tai tiếng
- tài tình
- tài trai
- tại trận