Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài hóa
@tài hóa|-(arch.) richesses; biens matériels.|= Tài_hóa thu nhân_tâm |+gagner les coeurs grâce aux biens matériels.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái hồi
-
tái hôn
-
tai hồng
-
tái hợp
-
tai hùm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài hóa
* Từ tham khảo/words other:
- tái hồi
- tái hôn
- tai hồng
- tái hợp
- tai hùm