Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái hồi
@tái hồi|-revenir.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái hôn
-
tai hồng
-
tái hợp
-
tai hùm
-
tài khóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tái hồi
* Từ tham khảo/words other:
- tái hôn
- tai hồng
- tái hợp
- tai hùm
- tài khóa