Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác giả
@tác giả|-auteur.|= Tác_giả một cuốn tiểu_thuyết |+auteur d'un roman.|= Hồ Ngọc Đức là tác giả phần mềm này|+Ho Ngoc Duc est l'auteur de ce logiciel
* Từ tham khảo/words other:
-
tác hại
-
tác họa
-
tác hợp
-
tắc kè
-
tác loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác giả
* Từ tham khảo/words other:
- tác hại
- tác họa
- tác hợp
- tắc kè
- tác loạn