Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác động
@tác động|-agir.|= Lửa tác_động đến kim_loại |+le feu agit sur les métaux.|-se répercuter.|= Tăng giá vận_tải tác_động đến giá_hàng |+la majoration des transports se répercute sur le prix des marchandises|= tác_động qua lại |+interaction.
* Từ tham khảo/words other:
-
tác dụng
-
tấc gang
-
tác gia
-
tác giả
-
tác hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác động
* Từ tham khảo/words other:
- tác dụng
- tấc gang
- tác gia
- tác giả
- tác hại