Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác dụng
@tác dụng|-agir.|= A-xít tác_dụng lên badơ sinh ra muối và nước |+les acides agissent sur les bases pour donner des sels et de l'eau.|-action; effet; influence.|= Tác_dụng của thuốc |+effet d'un médicament;influence d'un médicament.
* Từ tham khảo/words other:
-
tấc gang
-
tác gia
-
tác giả
-
tác hại
-
tác họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tác dụng
* Từ tham khảo/words other:
- tấc gang
- tác gia
- tác giả
- tác hại
- tác họa