Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sưng phổi
@sưng phổi|-(infml.) pneumonie.
* Từ tham khảo/words other:
-
sưng phù
-
súng phun lửa
-
sùng phụng
-
sung quân
-
sung quỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sưng phổi
* Từ tham khảo/words other:
- sưng phù
- súng phun lửa
- sùng phụng
- sung quân
- sung quỹ