Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sùng phụng
@sùng phụng|-(arch.) faire le culte de.|= Sùng_phụng tổ_tiên |+faire le culte des ancêtres.
* Từ tham khảo/words other:
-
sung quân
-
sung quỹ
-
súng sáu
-
sưng sỉa
-
sừng sỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sùng phụng
* Từ tham khảo/words other:
- sung quân
- sung quỹ
- súng sáu
- sưng sỉa
- sừng sỏ