Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sưng sỉa
@sưng sỉa|-faire une tête|=mặt sưng mày sỉa |+faire un long nez.
* Từ tham khảo/words other:
-
sừng sỏ
-
sừng sộ
-
sững sờ
-
sửng sốt
-
sung sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sưng sỉa
* Từ tham khảo/words other:
- sừng sỏ
- sừng sộ
- sững sờ
- sửng sốt
- sung sức