Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sừng sộ
@sừng sộ|-se dresser sur ses ergots; prendre une attitude agressive et menaçante.|= Sao lại sừng_sộ thế ?|+pourquoi prends-tu cette attitude agressive et menaçante ?
* Từ tham khảo/words other:
-
sững sờ
-
sửng sốt
-
sung sức
-
sùng sục
-
sừng sực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sừng sộ
* Từ tham khảo/words other:
- sững sờ
- sửng sốt
- sung sức
- sùng sục
- sừng sực