Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sùng sục
@sùng sục|-(qui bout) à gros bouillons.|= Nước sôi sùng_sục |+l'eau bout à gros bouillons.|-bouillonnant; effervescent|= Căm thù sùng_sục |+bouillonnant de haine.
* Từ tham khảo/words other:
-
sừng sực
-
sùng sũng
-
sừng sững
-
sung sướng
-
sưng tấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sùng sục
* Từ tham khảo/words other:
- sừng sực
- sùng sũng
- sừng sững
- sung sướng
- sưng tấy