Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức sống
@sức sống|-force vitale; vitalité.|-vie.|= Văn_phong đầy sức_sống |+style plein de vie|=thuyết sức_sống |+(sinh vật học, sinh lý học, triết) vitalisme.
* Từ tham khảo/words other:
-
súc tích
-
súc vật
-
sức vóc
-
sùi
-
sủi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sức sống
* Từ tham khảo/words other:
- súc tích
- súc vật
- sức vóc
- sùi
- sủi