Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức vóc
@sức vóc|-forces.|= Sức_vóc là bao mà đòi làm việc đó ?|+de quelles forces disposes-tu pour faire ce travail?
* Từ tham khảo/words other:
-
sùi
-
sủi
-
sủi bọt
-
sủi cảo
-
sùi sụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sức vóc
* Từ tham khảo/words other:
- sùi
- sủi
- sủi bọt
- sủi cảo
- sùi sụt