Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẹt mào
@vẹt mào|-(zool.) cacatoès; kakatoès
* Từ tham khảo/words other:
-
vết nhăn
-
vết nhơ
-
vết thương
-
vết thương
-
vết tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vẹt mào
* Từ tham khảo/words other:
- vết nhăn
- vết nhơ
- vết thương
- vết thương
- vết tích