Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết nhăn
@vết nhăn|-pli; ride|= Vết_nhăn ở trán |+les plis du front
* Từ tham khảo/words other:
-
vết nhơ
-
vết thương
-
vết thương
-
vết tích
-
vẹt xám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vết nhăn
* Từ tham khảo/words other:
- vết nhơ
- vết thương
- vết thương
- vết tích
- vẹt xám