Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết thương
@vết thương|-blessure; plaie|= Băng vết_thương |+panser une blessure|= Vết_thương lòng |+plaie du coeur
vết thương
@vết thương|-blessure; plaie|= Băng vết_thương |+panser une blessure|= Vết_thương lòng |+plaie du coeur
* Từ tham khảo/words other:
-
vết tích
-
vẹt xám
-
vẹt xanh
-
vết xe
-
vét-tông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vết thương
* Từ tham khảo/words other:
- vết tích
- vẹt xám
- vẹt xanh
- vết xe
- vét-tông