Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào làng
@vào làng|-(arch.) s'inscrire officiellement à l'état civil d'un village
* Từ tham khảo/words other:
-
vào mẩy
-
vào ra
-
vào tròng
-
vào vai
-
vào vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vào làng
* Từ tham khảo/words other:
- vào mẩy
- vào ra
- vào tròng
- vào vai
- vào vụ