Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào vai
@vào vai|-(sân khấu) s'identifier à son personnage|= Diễn_viên vào_vai rất ngọt |+acteur qui s'identifie admiralement à son personnage
* Từ tham khảo/words other:
-
vào vụ
-
vấp
-
vấp
-
vập
-
vập vào tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vào vai
* Từ tham khảo/words other:
- vào vụ
- vấp
- vấp
- vập
- vập vào tường