Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào mẩy
@vào mẩy|-(nông nghiệp) s'emplir de matières féculentes; devenir nourri (en parlant des grains de riz en formation)
* Từ tham khảo/words other:
-
vào ra
-
vào tròng
-
vào vai
-
vào vụ
-
vấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vào mẩy
* Từ tham khảo/words other:
- vào ra
- vào tròng
- vào vai
- vào vụ
- vấp