Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắn dài
@vắn dài|-court et long; court ou long
* Từ tham khảo/words other:
-
văn đàn
-
văn đàn
-
vấn danh
-
vấn đáp
-
vấn đáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắn dài
* Từ tham khảo/words other:
- văn đàn
- văn đàn
- vấn danh
- vấn đáp
- vấn đáp