Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vấn đáp
@vấn đáp|-questions et réponses|-oral|= Thi vấn_đáp |+épreuves orales d'un examen; oral
vấn đáp
@vấn đáp|-questions et réponses|-oral|= Thi vấn_đáp |+épreuves orales d'un examen; oral
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề
-
vấn đề
-
ván địa
-
văn đoàn
-
vận đơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vấn đáp
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề
- vấn đề
- ván địa
- văn đoàn
- vận đơn