Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vấn danh
@vấn danh|= (Lễ vấn_danh) cérémonie d'échange des noms (avant les fiançailles)
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đáp
-
vấn đáp
-
vấn đề
-
vấn đề
-
ván địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vấn danh
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đáp
- vấn đáp
- vấn đề
- vấn đề
- ván địa