Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn đại
@vạn đại|-impérissable; éternel|= Danh thơm vạn_đại |+renommée impérissable
* Từ tham khảo/words other:
-
vắn dài
-
văn đàn
-
văn đàn
-
vấn danh
-
vấn đáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vạn đại
* Từ tham khảo/words other:
- vắn dài
- văn đàn
- văn đàn
- vấn danh
- vấn đáp