Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm tạ
@thâm tạ|-remercier infiniment ; être vivement reconnaissant.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham tài
-
thâm tâm
-
tham tàn
-
tham tán
-
thậm tệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm tạ
* Từ tham khảo/words other:
- tham tài
- thâm tâm
- tham tàn
- tham tán
- thậm tệ