Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham tán
@tham tán|-(ngoại giao) conseiller d'ambassade.
* Từ tham khảo/words other:
-
thậm tệ
-
thậm thà thậm thụt
-
thâm thẫm
-
thăm thẳm
-
thâm thấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham tán
* Từ tham khảo/words other:
- thậm tệ
- thậm thà thậm thụt
- thâm thẫm
- thăm thẳm
- thâm thấp