Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thậm tệ
@thậm tệ|-fortement ; solidement.|= Bị mắng_chửi thậm_tệ |+être solidement engueulé.|-très mauvais.|= Thời_tiết thậm_tệ |+un temps très mauvais.
* Từ tham khảo/words other:
-
thậm thà thậm thụt
-
thâm thẫm
-
thăm thẳm
-
thâm thấp
-
thấm tháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thậm tệ
* Từ tham khảo/words other:
- thậm thà thậm thụt
- thâm thẫm
- thăm thẳm
- thâm thấp
- thấm tháp