Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm độc
@thâm độc|-sournoisement méchant.
* Từ tham khảo/words other:
-
thấm đòn
-
tham dự
-
thâm giao
-
thảm hại
-
thám hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm độc
* Từ tham khảo/words other:
- thấm đòn
- tham dự
- thâm giao
- thảm hại
- thám hiểm