Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm đoán
@thẩm đoán|-juger.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm độc
-
thấm đòn
-
tham dự
-
thâm giao
-
thảm hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thẩm đoán
* Từ tham khảo/words other:
- thâm độc
- thấm đòn
- tham dự
- thâm giao
- thảm hại