Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái miếu
@thái miếu|-temple royal (pour le culte des ancêtres du roi).
* Từ tham khảo/words other:
-
thai nghén
-
thải nhiệt
-
thái phó
-
thai phụ
-
thái quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thái miếu
* Từ tham khảo/words other:
- thai nghén
- thải nhiệt
- thái phó
- thai phụ
- thái quá