Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái phó
@thái phó|-(arithm.) le deuxième des trois premiers dignitaires de la cour.|-précepteur du prince.
* Từ tham khảo/words other:
-
thai phụ
-
thái quá
-
thai sản
-
thái sư
-
thái tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thái phó
* Từ tham khảo/words other:
- thai phụ
- thái quá
- thai sản
- thái sư
- thái tây