Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái quá
@thái quá|-excessif ; exorbitant.|-immodéré.|= Chi_tiêu thái_quá |+faire des dépenses immodérées.
* Từ tham khảo/words other:
-
thai sản
-
thái sư
-
thái tây
-
thái thú
-
thái thượng hoàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thái quá
* Từ tham khảo/words other:
- thai sản
- thái sư
- thái tây
- thái thú
- thái thượng hoàng