Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái lai
@thái lai|= Bĩ cực thái_lai |+après la pluie, le beau temps.
* Từ tham khảo/words other:
-
thải loại
-
thái miếu
-
thai nghén
-
thải nhiệt
-
thái phó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thái lai
* Từ tham khảo/words other:
- thải loại
- thái miếu
- thai nghén
- thải nhiệt
- thái phó